corned beef

Học thuật
Thân thiện
corned beef

A chef slices corned beef for a sandwich.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt muối: Một loại thịt đã được bảo quản tạo hương vị bằng cách ướp trong nước muối (nước muối) hoặc muối hạt thô. Quá trình này giúp thịt thời hạn sử dụng lâu hơn hương vị đặc trưng, mặn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I made a sandwich with corned beef and mustard. (Tôi làm một chiếc bánh sandwich với thịt muối tạt.)
    • Corned beef and cabbage is a traditional Irish-American dish. (Thịt muối bắp cải một món ăn truyền thống của người Ireland-Mỹ.)
    • You can buy corned beef in a can at the supermarket. (Bạn có thể mua thịt muối đóng hộpsiêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corned beef hash": Món ăn gồm thịt muối thái nhỏ trộn với khoai tây băm thường được chiên lên.
    • He ordered corned beef hash and eggs for breakfast. (Anh ấy gọi món thịt muối trộn khoai tây chiên trứng cho bữa sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corned beef brisket (n): Phần thịt ức được ướp muối, thường phần thịt nguyên tảng trước khi thái lát.

    • She cooked a whole corned beef brisket for the holiday dinner. ( ấy nấu nguyên một tảng ức muối cho bữa tối ngày lễ.)
  • Canned corned beef (n): Thịt muối đóng hộp, thường kết cấu mịn được nấu chín sẵn.

    • Canned corned beef is a convenient pantry staple. (Thịt muối đóng hộp một thực phẩm tiện lợi trong nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt beef (n): Thịt muối (cách gọi khác, đặc biệt phổ biếnAnh).
  • Preserved beef (n): Thịt được bảo quản (ướp muối).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "corned beef")

corned beef

A chef slices corned beef for a sandwich.

Noun
  1. thịt xông khói hay ướp muối

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "corned beef"